horizontal bar

/,hɔri'zɔntl'bɑ:/
Học thuật
Thân thiện
horizontal bar

A gymnast performs a routine on the horizontal bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thể dục, thể thao) ngang: Một thanh dài, cứng, thường bằng kim loại, được gắn ngang song song với mặt đất trên hai trụ đỡ, dùng làm dụng cụ trong thể dục dụng cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gymnast performed a series of impressive moves on the horizontal bar. (Vận động viên thể dục thực hiện một loạt động tác ấn tượng trên ngang.)
    • The men's horizontal bar final is one of the most exciting events in gymnastics. (Chung kết ngang nam một trong những nội dung hấp dẫn nhất của môn thể dục dụng cụ.)
    • He practiced his grip strength for the horizontal bar every day. (Anh ấy luyện tập sức nắm cho ngang mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt môn Thể dục Dụng cụ (Gymnastics). có thể đề cập đến chính dụng cụ hoặc nội dung thi đấu.
Biến thể từ gần giống
  • High bar: Một tên gọi khác phổ biến cho cùng một dụng cụ, thường dùng trong thể dục dụng cụ nam. ( dụ: - Anh ấy nhàđịchnội dung đơn.)
  • Uneven bars (n): lệch (dụng cụ thể dục dành cho nữ, gồm hai thanh nganghai độ cao khác nhau).
  • Parallel bars (n): kép (dụng cụ gồm hai thanh ngang song song).
Từ đồng nghĩa
  • High bar: đơn (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
horizontal bar

A gymnast performs a routine on the horizontal bar.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) ngang